駕天 jià tiān · giá thiên Hán Việt: giá thiên · Pinyin: jià tiān Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 天 (thiên)Pinyinjià tiānHán Việtgiá thiênCấu tạo駕 + 天 · giá + thiên nghĩa thành phần: giá + thiên