駕崩

jià bēng giá băng

Hán Việt: giá băng · Pinyin: jià bēng

Tổng quan

(vua) qua đời băng hà。帝王死。

Cấu tạo: (giá) + (băng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vua) qua đời băng hà。帝王死。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱天子死亡。《三國演義》第八五回:「先主駕崩,文武官僚,無不哀痛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称帝王去世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称帝王去世。

Eng

  • CC-CEDICT (of an emperor) to pass away
  • Cihui (of an emperor) to pass away