駕治 jià zhì · giá trì Hán Việt: giá trì · Pinyin: jià zhì Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 治 (trì)Pinyinjià zhìHán Việtgiá trìCấu tạo駕 + 治 · giá + trì nghĩa thành phần: giá + trì