駕牌 jià pái · giá bài Hán Việt: giá bài · Pinyin: jià pái Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 牌 (bài)Pinyinjià páiHán Việtgiá bàiCấu tạo駕 + 牌 · giá + bài nghĩa thành phần: giá + bài