駕票 jià piào · giá phiếu Hán Việt: giá phiếu · Pinyin: jià piào Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 票 (phiếu)Pinyinjià piàoHán Việtgiá phiếuCấu tạo駕 + 票 · giá + phiếu nghĩa thành phần: giá + phiếu