駕禍 jià huò · giá họa Hán Việt: giá họa · Pinyin: jià huò Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 禍 (họa)Pinyinjià huòHán Việtgiá họaCấu tạo駕 + 禍 · giá + họa nghĩa thành phần: giá + họa