駕薨 jià hōng · giá hoăng Hán Việt: giá hoăng · Pinyin: jià hōng Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 薨 (hoăng)Pinyinjià hōngHán Việtgiá hoăngCấu tạo駕 + 薨 · giá + hoăng nghĩa thành phần: giá + hoăng