駕車記 giá xa kí Hán Việt: giá xa kí Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 車 (xa) + 記 (kí)Hán Việtgiá xa kíCấu tạo駕 + 車 + 記 · giá + xa + kí nghĩa thành phần: giá + xa + kí Nghĩa EngCihui 駕車記 iàchējì n. driving abstract