駕鯉 jià lǐ · giá lí Hán Việt: giá lí · Pinyin: jià lǐ Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 鯉 (lí)Pinyinjià lǐHán Việtgiá líCấu tạo駕 + 鯉 · giá + lí nghĩa thành phần: giá + lí