駘宕 dài dàng · đài đãng Hán Việt: đài đãng · Pinyin: dài dàng Tổng quan Cấu tạo: 駘 (đài) + 宕 (đãng)Pinyindài dàngHán Việtđài đãngCấu tạo駘 + 宕 · đài + đãng nghĩa thành phần: đài + đãng