駘宕

dài dàngđài đãng

Hán Việt: đài đãng · Pinyin: dài dàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"骀荡"。

Cấu tạo: 駘 (đài) + 宕 (đãng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宕昌 · 宕機 · 駘蕩 · 宕昌縣 · 駘1. · 駘2. · 宕丽 · 宕仆