駘背 dài bèi · đài bối Hán Việt: đài bối · Pinyin: dài bèi Tổng quan Cấu tạo: 駘 (đài) + 背 (bối)Pinyindài bèiHán Việtđài bốiCấu tạo駘 + 背 · đài + bối nghĩa thành phần: đài + bối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻年老的人氣色衰退,皮膚消瘦,背若鮐魚。參見「鮐背」條。