駘藉
đài tạ
Hán Việt: đài tạ · Pinyin: dài jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.掩映。《後漢書.卷二八上.馮衍傳》:「風騰波涌,更相駘藉。」 2.踐踏、蹂躪。《史記.卷二七.天官書》:「三十年之間,兵相駘藉,不可勝數。」
Eng
- Cihui 駘藉 áijiè n. trample; crush under the feet
Hán Việt: đài tạ · Pinyin: dài jí