驸驾 phụ giá Hán Việt: phụ giá Tổng quan Cấu tạo: 驸 (phụ) + 驾 (giá)Hán Việtphụ giáCấu tạo驸 + 驾 · phụ + giá nghĩa thành phần: phụ + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 增加馬以駕車。《韓非子.外儲說右下》:「王子於期為駙駕,轡筴不用,而擇欲於馬。」