駛入

shǐ rù sử nhập

Hán Việt: sử nhập · Pinyin: shǐ rù

Tổng quan

(ô tô, tàu, xe lửa, v.v.) đi vào

Cấu tạo: (sử) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ô tô, tàu, xe lửa, v.v.) đi vào

Eng

  • CC-CEDICT (of a car, ship, train etc) to enter
  • Cihui (of a car, ship, train etc) to enter