駛出
sử xuất
Hán Việt: sử xuất · Pinyin: shǐ chū
Tổng quan
rời cảng | rời đi
Nghĩa
Việt
- Cihui rời cảng | rời đi
Eng
- CC-CEDICT to leave port|to put off
- Cihui to leave port; to put off
Hán Việt: sử xuất · Pinyin: shǐ chū
rời cảng | rời đi