駛出 shǐ chū·sử xuất Hán Việt: sử xuất · Pinyin: shǐ chū Tổng quan rời cảng Cấu tạo: 駛 (sử) + 出 (xuất)Pinyinshǐ chūHán Việtsử xuấtCấu tạo駛 + 出 · sử + xuất nghĩa thành phần: sử + xuất Nghĩa ViệtCihui rời điBiên soạn 駛出 shǐchū v. start out (of vehicles)EngCihui to leave port; to put off Từ liên quan Gần nghĩa出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於