駛動

shǐ dòngsử động

Hán Việt: sử động · Pinyin: shǐ dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.开动。

Cấu tạo: 駛 (sử) + 動 (động)

Từ liên quan

Gần nghĩa

動L · 動亂 · 動產 · 動人 · 動作 · 動保 · 动兵 · 动凶