駛往

shǐ wǎng sử vãng

Hán Việt: sử vãng · Pinyin: shǐ wǎng

Tổng quan

(xe cộ, thuyền, v.v.) đi đến | hướng đến

Cấu tạo: (sử) + (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (xe cộ, thuyền, v.v.) đi đến | hướng đến

Eng

  • CC-CEDICT (of a vehicle, boat etc) to travel to; to head for
  • Cihui (of a vehicle, boat etc) to travel to; to head for