駛抵 sử để Hán Việt: sử để Tổng quan Cấu tạo: 駛 (sử) + 抵 (để)Hán Việtsử đểCấu tạo駛 + 抵 · sử + để nghĩa thành phần: sử + để Nghĩa EngCihui 駛抵 hǐdǐ v. drive to