駛景 shǐ jǐng · sử cảnh Hán Việt: sử cảnh · Pinyin: shǐ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 駛 (sử) + 景 (cảnh)Pinyinshǐ jǐngHán Việtsử cảnhCấu tạo駛 + 景 · sử + cảnh nghĩa thành phần: sử + cảnh