駛景

shǐ jǐngsử cảnh

Hán Việt: sử cảnh · Pinyin: shǐ jǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迅速流逝的时光。

Cấu tạo: 駛 (sử) + 景 (cảnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

景東 · 景仰 · 景元 · 景況 · 景區 · 景縣 · 景天 · 景如