駛浪 shǐ làng · sử lãng Hán Việt: sử lãng · Pinyin: shǐ làng Tổng quan Cấu tạo: 駛 (sử) + 浪 (lãng)Pinyinshǐ làngHán Việtsử lãngCấu tạo駛 + 浪 · sử + lãng nghĩa thành phần: sử + lãng