駛行

shǐ xíng sử hành

Hán Việt: sử hành · Pinyin: shǐ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 駛行 hǐxíng v. go; run; sail (of vehicles/etc.)