駛赴 sử phó Hán Việt: sử phó Tổng quan Cấu tạo: 駛 (sử) + 赴 (phó)Hán Việtsử phóCấu tạo駛 + 赴 · sử + phó nghĩa thành phần: sử + phó Nghĩa EngCihui 駛赴 hǐfù v. be bound for