駛足 shǐ zú · sử túc Hán Việt: sử túc · Pinyin: shǐ zú Tổng quan Cấu tạo: 駛 (sử) + 足 (túc)Pinyinshǐ zúHán Việtsử túcCấu tạo駛 + 足 · sử + túc nghĩa thành phần: sử + túc