駛近 sử cận Hán Việt: sử cận Tổng quan Cấu tạo: 駛 (sử) + 近 (cận)Hán Việtsử cậnCấu tạo駛 + 近 · sử + cận nghĩa thành phần: sử + cận Nghĩa EngCihui 駛近 shǐjìn v. approach (of vehicles/vessels)