駝價 tuó jià · đà giá Hán Việt: đà giá · Pinyin: tuó jià Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 價 (giá)Pinyintuó jiàHán Việtđà giáCấu tạo駝 + 價 · đà + giá nghĩa thành phần: đà + giá