駝毛 tuó máo · đà mao Hán Việt: đà mao · Pinyin: tuó máo Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 毛 (mao)Pinyintuó máoHán Việtđà maoCấu tạo駝 + 毛 · đà + mao nghĩa thành phần: đà + mao Nghĩa EngCihui 駝毛 uómáo n. camel hair/wool