駝毯 tuó tǎn · đà thảm Hán Việt: đà thảm · Pinyin: tuó tǎn Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 毯 (thảm)Pinyintuó tǎnHán Việtđà thảmCấu tạo駝 + 毯 · đà + thảm nghĩa thành phần: đà + thảm