駝毳 tuó cuì · đà thuế Hán Việt: đà thuế · Pinyin: tuó cuì Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 毳 (thuế)Pinyintuó cuìHán Việtđà thuếCấu tạo駝 + 毳 · đà + thuế nghĩa thành phần: đà + thuế