駝羊 tuó yáng · đà dương Hán Việt: đà dương · Pinyin: tuó yáng Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 羊 (dương)Pinyintuó yángHán Việtđà dươngCấu tạo駝 + 羊 · đà + dương nghĩa thành phần: đà + dương Nghĩa EngCihui 駝羊 uóyáng n. <zoo.> llama M:²zhī