駝羣 đà quần Hán Việt: đà quần Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 羣 (quần)Hán Việtđà quầnCấu tạo駝 + 羣 · đà + quần nghĩa thành phần: đà + quần Nghĩa EngCihui 駝群 uóqún n. herd of camels??