駝翁 tuó wēng · đà ông Hán Việt: đà ông · Pinyin: tuó wēng Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 翁 (ông)Pinyintuó wēngHán Việtđà ôngCấu tạo駝 + 翁 · đà + ông nghĩa thành phần: đà + ông