駝翔 tuó xiáng · đà tường Hán Việt: đà tường · Pinyin: tuó xiáng Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 翔 (tường)Pinyintuó xiángHán Việtđà tườngCấu tạo駝 + 翔 · đà + tường nghĩa thành phần: đà + tường