駝褐 tuó hè · đà hạt Hán Việt: đà hạt · Pinyin: tuó hè Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 褐 (hạt)Pinyintuó hèHán Việtđà hạtCấu tạo駝 + 褐 · đà + hạt nghĩa thành phần: đà + hạt