駝鈴
đà linh
Hán Việt: đà linh · Pinyin: tuó líng
Tổng quan
lục lạc
1.系挂于骆驼颈下的铃铛,随骆驼的行动而作响。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 駝鈴 uólíng* n. camel bells M:²zhī
Eng
- Cihui 駝鈴 uólíng* n. camel bells M:²zhī
Hán Việt: đà linh · Pinyin: tuó líng
lục lạc
1.系挂于骆驼颈下的铃铛,随骆驼的行动而作响。