駝隊 tuó duì · đà đội Hán Việt: đà đội · Pinyin: tuó duì Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 隊 (đội)Pinyintuó duìHán Việtđà độiCấu tạo駝 + 隊 · đà + đội nghĩa thành phần: đà + đội