駝騎 tuó qí · đà kị Hán Việt: đà kị · Pinyin: tuó qí Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 騎 (kị)Pinyintuó qíHán Việtđà kịCấu tạo駝 + 騎 · đà + kị nghĩa thành phần: đà + kị