駝鳥

tuó niǎo đà điểu

Hán Việt: đà điểu · Pinyin: tuó niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (điểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鳥綱駝鳥目駝鳥科,是現代鳥類中最大的鳥,高可達三公尺。頸長頭小,嘴扁平,翼短不能高飛,腿長善走。以葉子、種子、果實為食物。產於非洲、亞洲、美洲。也作「鴕鳥」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鸵鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鸵鸟。

ja

  • JMdict ostrich (Struthio camelus)