駝鼓 tuó gǔ · đà cổ Hán Việt: đà cổ · Pinyin: tuó gǔ Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 鼓 (cổ)Pinyintuó gǔHán Việtđà cổCấu tạo駝 + 鼓 · đà + cổ nghĩa thành phần: đà + cổ