駟景 sì jǐng·tứ cảnh Hán Việt: tứ cảnh · Pinyin: sì jǐng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指短暂易逝的光阴。 Cấu tạo: 駟 (tứ) + 景 (cảnh)Pinyinsì jǐngHán Việttứ cảnhCấu tạo駟 + 景 · tứ + cảnh nghĩa thành phần: tứ + cảnh Từ liên quan Gần nghĩa景東 · 景仰 · 景元 · 景況 · 景區 · 景縣 · 景天 · 景如