駡架

mạ giá

Hán Việt: mạ giá

Tổng quan

chửi nhau; cãi nhau; chửi lộn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相骂,吵架。

Cấu tạo: 骂 (mạ) + 架 (giá)

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥