骂架 mạ giá Hán Việt: mạ giá Tổng quan chửi nhau; cãi nhau; chửi lộn。吵架;相駡。 Cấu tạo: 骂 (mạ) + 架 (giá)Hán Việtmạ giáCấu tạo骂 + 架 · mạ + giá nghĩa thành phần: mạ + giá Nghĩa ViệtCihui chửi nhau; cãi nhau; chửi lộn。吵架;相駡。