骂骂咧咧

Tổng quan

nói kháy; chửi mát。指在說話中夾雜著駡人的話。

Cấu tạo: (mạ) + (mạ) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói kháy; chửi mát。指在說話中夾雜著駡人的話。