駢偶

pián ǒubiền ngẫu

Hán Việt: biền ngẫu · Pinyin: pián ǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指对偶。

Cấu tạo: 駢 (biền) + 偶 (ngẫu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

駢偶文風 · 偶一 · 偶人 · 偶像 · 偶发 · 偶合 · 偶婚 · 偶爾