駢列 pián liè · biền liệt Hán Việt: biền liệt · Pinyin: pián liè Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 列 (liệt)Pinyinpián lièHán Việtbiền liệtCấu tạo駢 + 列 · biền + liệt nghĩa thành phần: biền + liệt Nghĩa EngCihui 駢列 iánliè v. lay parallel to each other