駢化 pián huà · biền hóa Hán Việt: biền hóa · Pinyin: pián huà Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 化 (hóa)Pinyinpián huàHán Việtbiền hóaCấu tạo駢 + 化 · biền + hóa nghĩa thành phần: biền + hóa