駢厚 pián hòu · biền hậu Hán Việt: biền hậu · Pinyin: pián hòu Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 厚 (hậu)Pinyinpián hòuHán Việtbiền hậuCấu tạo駢 + 厚 · biền + hậu nghĩa thành phần: biền + hậu