駢填 pián tián · biền điền Hán Việt: biền điền · Pinyin: pián tián Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 填 (điền)Pinyinpián tiánHán Việtbiền điềnCấu tạo駢 + 填 · biền + điền nghĩa thành phần: biền + điền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 連屬聚集。《晉書.卷九四.隱逸傳.夏統傳》:「會三月上巳,洛中王公已下並至浮橋,士女駢填,車服燭路。」也作「駢田」、「駢闐」。