駢字 pián zì · biền tự Hán Việt: biền tự · Pinyin: pián zì Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 字 (tự)Pinyinpián zìHán Việtbiền tựCấu tạo駢 + 字 · biền + tự nghĩa thành phần: biền + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 兩個字組成的詞語,包括聯綿字。如天地、山巒、彷彿、逍遙等。此類詞書有清代康熙時編的駢字類編和程際盛的駢字分箋。