駢族 pián zú · biền tộc Hán Việt: biền tộc · Pinyin: pián zú Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 族 (tộc)Pinyinpián zúHán Việtbiền tộcCấu tạo駢 + 族 · biền + tộc nghĩa thành phần: biền + tộc