駢比

pián bǐ biền bỉ

Hán Việt: biền bỉ · Pinyin: pián bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (bỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容多且密集排列的樣子。北魏.酈道元《水經注.滱水注》:「池之四周,居民駢比,填褊穢陋,而泉源不絕。」唐.張九齡〈荔枝賦〉:「皮龍鱗以駢比,膚玉英而含津。」

Eng

  • Cihui 駢比 iánbǐ* <wr.> adv. next to each other; side by side ◆v.p. contiguous