駢然 pián rán · biền nhiên Hán Việt: biền nhiên · Pinyin: pián rán Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 然 (nhiên)Pinyinpián ránHán Việtbiền nhiênCấu tạo駢 + 然 · biền + nhiên nghĩa thành phần: biền + nhiên